1
tiểu từauxiliary particle; attaches to nouns, pronouns, adverbs, and some endings
Đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ sự hạn chế hay loại trừ, nghĩa là “chỉ; chỉ có; không hơn”.
man
Phát âm
Ví dụ
이것만 주세요.
igeonman juseyo
Làm ơn chỉ cho tôi cái này.
나만 집에 있었어요.
naman jibe isseosseoyo
Chỉ mình tôi ở nhà.
Phân tích ký tự
만
man
Hangul syllable man; here a limiting particle meaning 'only' or 'just'
Kết hợp từ
Tạo bởi AI