1
danh từ[U]
Cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn vì điều gì đó đáp ứng nhu cầu, mong muốn hoặc kỳ vọng của mình.
manjok
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 滿足, literally meaning “full” and “sufficient; enough.”
Ví dụ
고객 만족이 가장 중요합니다.
gogaek manjogi gajang jungyohamnida
Sự hài lòng của khách hàng là quan trọng nhất.
그는 결과에 큰 만족을 느꼈습니다.
geuneun gyeolgwae keun manjogeul neukkyeosseumnida
Anh ấy cảm thấy rất hài lòng với kết quả.
작은 성공에도 만족을 얻을 수 있다.
jageun seonggongedo manjogeul eodeul su itda
Ta có thể tìm thấy sự hài lòng ngay cả trong những thành công nhỏ.
Phân tích ký tự
滿
man
full; filled
足
jok
enough; sufficient; foot
Kết hợp từ
만족을 느끼다
만족을 얻다
만족을 주다
고객 만족
자기만족
Tạo bởi AI