1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…사람의 생각이나 느낌 따위를 표현하고 전달하는 음성 언어.malPhát âmPhát âm AIVí dụ말을 잘 한다.He speaks well.Từ đồng nghĩa언어이야기Tạo bởi AI
2danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…갈기가 있고 네 발이 달린 포유류 동물.malPhát âmPhát âm AIVí dụ말을 타다.To ride a horse.Tạo bởi AI