1
danh từ[U]
Hương vị hoặc vị giác cảm nhận được bằng lưỡi, như vị ngọt, mặn, chua, đắng hoặc cay.
mat
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean; attested in Middle Korean as 맛.
Ví dụ
맛을 보세요.
ma-seul bo-se-yo
Xin hãy nếm thử.
이 김치는 매운 맛이 난다.
i gim-chi-neun mae-un ma-si nan-da
Món kimchi này có vị cay.
음식의 맛이 아주 좋다.
eum-si-gui ma-si a-ju jo-ta
Món ăn có vị rất ngon.
Phân tích ký tự
맛
mat
taste; flavor
Kết hợp từ
Tạo bởi AI