1
danh từ[C]
Một cuộc phỏng vấn, đặc biệt là để xin việc, tuyển sinh hoặc thi cử, trong đó một người được đánh giá trực tiếp mặt đối mặt.
myeonjeop
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 面接, literally “face-to-face contact” or “meeting in person.”
Ví dụ
내일 면접이 있어요.
naeil myeonjeobi isseoyo
Tôi có một cuộc phỏng vấn vào ngày mai.
그는 회사 면접을 잘 봤다.
geuneun hoesa myeonjeobeul jal bwatda
Anh ấy đã làm tốt trong buổi phỏng vấn ở công ty.
면접 준비를 철저히 해야 한다.
myeonjeop junbireul cheoljeohi haeya handa
Bạn phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn.
Phân tích ký tự
면
myeon
face; surface
접
jeop
to meet; to contact
Kết hợp từ
면접을 보다
면접을 준비하다
면접 질문
면접 결과
면접관
Tạo bởi AI