1
danh từ[C]
Cổ; bộ phận cơ thể nối đầu với thân mình.
mok
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word.
Ví dụ
목을 천천히 돌리세요.
mogeul cheoncheonhi dolliseyo
Hãy xoay cổ chậm rãi.
그는 목에 스카프를 둘렀다.
geuneun moge seukapeureul dulleotda
Anh ấy quấn một chiếc khăn quàng quanh cổ.
Phân tích ký tự
목
mok
neck; throat; a Korean syllable with several meanings
Kết hợp từ
Tạo bởi AI