1
danh từ[C]
Tay cầm, núm hoặc vòng gắn trên cửa để mở hoặc đóng cửa.
munkkori
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 문, “door,” and 고리, “ring; loop.”
Ví dụ
문고리를 잡고 돌리세요.
munkkorireul japkko dolliseyo
Hãy nắm tay nắm cửa và xoay nó.
낡은 문고리가 덜컹거렸다.
nalgeun munkkoriga deolkeonggeoryeotda
Tay nắm cửa cũ kêu lạch cạch.
그는 조심스럽게 문고리를 당겼다.
geuneun josimseureopge munkkorireul danggyeotda
Anh ấy cẩn thận kéo tay nắm cửa.
Phân tích ký tự
문
mun
door; gate
고
go
part of 고리, meaning ring or loop
리
ri
part of 고리, meaning ring or loop
Kết hợp từ
문고리를 잡다
문고리를 돌리다
문고리를 당기다
문고리가 덜컹거리다
Tạo bởi AI