1
danh từ[C]
một câu; một đơn vị từ ngữ hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, biểu thị lời tường thuật, câu hỏi, mệnh lệnh hoặc câu cảm thán
munjang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 文章, literally related to writing or a written composition.
Ví dụ
이 문장은 너무 길어요.
i munjangeun neomu gireoyo
Câu này quá dài.
문장을 완성하세요.
munjangeul wanseonghaseyo
Hãy hoàn thành câu.
Phân tích ký tự
문
mun
writing; text
장
jang
chapter; composition; written piece
Kết hợp từ
Tạo bởi AI