1
danh từ[C, U]
trạng thái, thời điểm hoặc chu kỳ của thủy triều; điều kiện triều liên quan đến việc câu cá, bắt nghêu sò hoặc đi thuyền.
multtae
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean compound of 물 (mul, “water”) + 때 (ttae, “time”).
Ví dụ
낚시를 가기 전에 물때를 확인하세요.
naksireul gagi jeone multtaereul hwaginhaseyo
Hãy kiểm tra thủy triều trước khi đi câu cá.
오늘은 물때가 좋아서 조개를 캐기 쉽다.
oneureun multtaega joaseo jogaereul kaegi swipda
Hôm nay thủy triều thuận lợi nên dễ đào nghêu.
Phân tích ký tự
물
mul
water
때
ttae
time; occasion
Kết hợp từ
Tạo bởi AI