1
danh từ[C, U]
Món ăn kèm được chuẩn bị sẵn và để dùng với bữa ăn, thường là những món muối chua hoặc nêm nếm đơn giản trong ẩm thực Hàn Quốc.
mitppanchan
Phát âm
Từ nguyên
From Korean 밑 meaning “bottom, base” + 반찬 meaning “side dish,” literally “basic side dishes.”
Ví dụ
냉장고에 밑반찬이 가득하다.
naengjanggoe mitppanchani gadeukada
Tủ lạnh đầy các món ăn kèm đã chuẩn bị sẵn.
엄마는 주말마다 밑반찬을 만들어 두신다.
eommaneun jumalmada mitppanchaneul mandeureo dusinda
Mẹ tôi mỗi cuối tuần đều làm sẵn các món ăn kèm.
김치와 장아찌는 대표적인 밑반찬이다.
gimchiwa jangajjineun daepyojeogin mitppanchanida
Kimchi và rau củ muối chua là những món ăn kèm tiêu biểu của Hàn Quốc.
Phân tích ký tự
밑
mit
bottom; base; underneath
반
ban
meal; rice; part of 반찬
찬
chan
dish; food served with a meal
Kết hợp từ
Tạo bởi AI