1
danh từ[U]
gió; không khí chuyển động, nhất là ở ngoài trời.
baram
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word.
Ví dụ
찬 바람이 분다.
chan barami bunda
Gió lạnh đang thổi.
오늘은 바람이 세다.
oneureun barami seda
Hôm nay gió mạnh.
창문으로 바람이 들어온다.
changmuneuro barami deureoonda
Không khí lùa vào qua cửa sổ.
Phân tích ký tự
바
ba
Hangul syllable ba; first syllable of 바람
람
ram
Hangul syllable ram; second syllable of 바람
Kết hợp từ
Tạo bởi AI