1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…다른 사람이 주거나 보내는 것을 가지게 되다.batdaPhát âmPhát âm AIVí dụ선물을 받다.To receive a gift.Từ đồng nghĩa취득하다획득하다Tạo bởi AI