1
danh từ[C, U]
phát âm; cách một âm, một âm tiết, một từ hoặc một ngôn ngữ được nói hay được phát ra
bareum
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from Hanja 發音, literally meaning 'to emit sound' or 'sound production'.
Ví dụ
그의 발음은 좋아요.
geue bareumeun joayo
Phát âm của anh ấy rất tốt.
영어 발음을 연습하고 있어요.
yeongeo bareumeul yeonseupago isseoyo
Tôi đang luyện phát âm tiếng Anh.
이 단어의 발음이 어렵습니다.
i daneoe bareumi eoryeopsseumnida
Phát âm của từ này rất khó.
Phân tích ký tự
발
bal
to emit; to send out
음
eum
sound
Kết hợp từ
발음이 좋다
발음이 정확하다
발음을 연습하다
발음을 교정하다
발음이 어렵다
Tạo bởi AI