1
danh từ[C]
lò sưởi; một hốc hoặc cấu trúc встро/âm trong tường, nơi có thể đốt lửa để sưởi ấm phòng hoặc để trang trí.
byeongnallo
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean compound from 벽 (壁, “wall”) + 난로 (暖爐, “stove; heater”).
Ví dụ
이 집에는 오래된 벽난로가 있다.
i jibeneun oraedoen byeongnalloga itda
Ngôi nhà này có một lò sưởi cũ.
겨울밤에는 벽난로 앞에 모여 앉았다.
gyeoulbameneun byeongnallo ape moyeo anjatda
Vào những đêm mùa đông, chúng tôi tụ tập và ngồi trước lò sưởi.
거실 벽난로에 장작을 넣었다.
geosil byeongnalloe jangjageul neoeotda
Tôi đã cho củi vào lò sưởi ở phòng khách.
Phân tích ký tự
벽
byeok
wall
난
nan
warm; heating
로
ro
stove; furnace
Kết hợp từ
벽난로에 불을 피우다
벽난로 앞
벽난로 선반
벽난로에 장작을 넣다
Tạo bởi AI