1
danh từ[C]
bồn cầu; một thiết bị trong phòng tắm dùng để tiểu tiện và đại tiện.
byeongi
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 便器, literally “excretion vessel” or “convenience vessel.”
Ví dụ
화장실 변기가 막혔어요.
hwajangsil byeongiga makyeosseoyo
Bồn cầu trong phòng tắm bị tắc rồi.
변기를 깨끗이 청소하세요.
byeongireul kkaekkeusi cheongsohaseyo
Làm ơn vệ sinh bồn cầu thật sạch.
새 변기를 설치했다.
sae byeongireul seolchihaetda
Đã lắp một bồn cầu mới.
Phân tích ký tự
변
byeon
excretion; convenience, from 便 in this word
기
gi
vessel; implement, from 器 in this word
Kết hợp từ
변기가 막히다
변기를 청소하다
변기를 설치하다
변기 뚜껑
변기 물을 내리다
Tạo bởi AI