1
danh từ[C, U]
quần áo hoặc trang phục, đặc biệt là trang phục mặc trong một dịp, vai trò hoặc bối cảnh cụ thể.
bokjjang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 服裝, meaning “clothing; dress; outfit.”
Ví dụ
면접에는 단정한 복장을 갖추는 것이 좋다.
myeonjeobeneun danjeonghan bokjjangeul gatchuneun geosi jota
Khi đi phỏng vấn, tốt nhất nên mặc trang phục gọn gàng, chỉnh tề.
학교 축제에서는 전통 복장을 입은 학생들이 행진했다.
hakgyo chukjeeseoneun jeontong bokjjangeul ibeun haksaengdeuri haengjinhaetda
Trong lễ hội của trường, những học sinh mặc trang phục truyền thống đã diễu hành.
Phân tích ký tự
服
bok
clothing; garment
裝
jang
dress; outfit; adornment
Kết hợp từ
Tạo bởi AI