1
danh từ[U]
mùa xuân; mùa giữa mùa đông và mùa hè, khi thời tiết ấm lên và cây cối bắt đầu phát triển.
bom
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word, attested historically as a common term for the spring season.
Ví dụ
봄에는 꽃이 많이 핀다.
bomeneun kkochi mani pinda
Vào mùa xuân, nhiều hoa nở.
나는 봄을 가장 좋아한다.
naneun bomeul gajang joahanda
Tôi thích mùa xuân nhất.
따뜻한 봄 날씨가 계속되고 있다.
ttatteutan bom nalssiga gyesokdoego itda
Thời tiết mùa xuân ấm áp vẫn đang tiếp diễn.
Phân tích ký tự
봄
bom
Hangul syllable meaning “spring”
Kết hợp từ
Tạo bởi AI