1
danh từ[U]
Sự phẫn nộ, cơn giận dữ hoặc cơn thịnh nộ; một cảm giác khó chịu hay thù địch mạnh mẽ, đặc biệt để đáp lại bất công, sỉ nhục hoặc thất vọng.
bunno
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 憤怒, meaning “indignation; anger.”
Ví dụ
그는 부당한 대우에 분노를 느꼈다.
geuneun budanghan daeue bunnoreul neukkyeotda
Anh ấy cảm thấy phẫn nộ trước cách đối xử bất công.
시민들의 분노가 거리로 쏟아져 나왔다.
simindeurui bunnoga georiro ssodajyeo nawatda
Cơn phẫn nộ của người dân tràn ra đường phố.
분노를 억누르는 법을 배워야 한다.
bunnoreul eongnureuneun beobeul baewoya handa
Bạn cần học cách kìm nén cơn giận.
Phân tích ký tự
분
bun
indignation; resentment
노
no
anger; rage
Kết hợp từ
분노를 느끼다
분노를 표출하다
분노가 치밀다
분노를 억누르다
분노를 사다
Tạo bởi AI