1
danh từ[U]
mưa; nước rơi từ mây xuống thành từng giọt.
bi
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word.
Ví dụ
오늘은 비가 많이 와요.
o-neu-reun bi-ga ma-ni wa-yo
Hôm nay trời mưa nhiều.
비를 맞아서 옷이 젖었어요.
bi-reul ma-ja-seo o-si jeo-jeo-sseo-yo
Tôi bị mưa ướt nên quần áo đã ướt.
내일도 비가 올까요?
nae-il-do bi-ga ol-kka-yo
Ngày mai cũng sẽ mưa chứ?
Phân tích ký tự
비
bi
Hangul syllable pronounced bi; in this sense, rain
Kết hợp từ
Tạo bởi AI