1
danh từ[C, U]
xà phòng; một chất rắn hoặc lỏng dùng với nước để rửa cơ thể, tay, quần áo hoặc những thứ khác.
binu
Phát âm
Ví dụ
비누로 손을 씻으세요.
binuro soneul ssiseuseyo
Hãy rửa tay bằng xà phòng.
화장실에 비누가 없어요.
hwajangsire binuga eopseoyo
Trong phòng tắm không có xà phòng.
이 비누는 향이 좋아요.
i binuneun hyangi joayo
Loại xà phòng này có mùi thơm dễ chịu.
Phân tích ký tự
비
bi
syllable bi; no independent meaning in this word
누
nu
syllable nu; no independent meaning in this word
Kết hợp từ
비누로 씻다
비누를 쓰다
비누 거품
손비누
세수비누
Tạo bởi AI