1
danh từ[C]
Mật khẩu, mã truy cập hoặc số nhận dạng cá nhân dùng để truy cập vào tài khoản, thiết bị, hệ thống hoặc nơi được bảo vệ.
bimilbeonho
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 비밀 (秘密, “secret”) + 번호 (番號, “number”).
Ví dụ
비밀번호를 잊어버렸어요.
bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo
Tôi quên mật khẩu rồi.
새 비밀번호를 설정하세요.
sae bimilbeonhoreul seoljeonghaseyo
Vui lòng đặt mật khẩu mới.
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo
Mật khẩu Wi‑Fi là gì?
Phân tích ký tự
비
bi
secret; hidden
밀
mil
secret; confidential
번
beon
order; turn; number
호
ho
number; designation
Kết hợp từ
비밀번호를 입력하다
비밀번호를 설정하다
비밀번호를 변경하다
비밀번호를 잊어버리다
비밀번호를 재설정하다
Tạo bởi AI