1
danh từ[U]
Quần áo, chăn ga hoặc các đồ có thể giặt khác đang chờ giặt, đang được giặt hoặc đã được giặt; đồ giặt.
ppallae
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean, derived from 빨다, meaning “to wash or launder.”
Ví dụ
오늘은 빨래가 많이 쌓였어요.
oneureun ppallaega mani ssayeosseoyo
Hôm nay quần áo giặt đã chất đống nhiều rồi.
빨래를 밖에 널었어요.
ppallaereul bakke neoreosseoyo
Tôi đã phơi quần áo ở ngoài trời.
Phân tích ký tự
빨
ppal
Hangul syllable used in 빨래; associated here with the native verb stem meaning “wash”
래
rae
Hangul syllable used in 빨래; part of the noun form
Kết hợp từ
Tạo bởi AI