1
danh từ[C]
Xương; một trong những bộ phận cứng tạo nên bộ xương của người hoặc động vật.
ppyeo
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean; historically attested in Middle Korean.
Ví dụ
뼈가 부러져서 병원에 갔다.
ppyeoga bureojyeoseo byeongwone gatda
Tôi bị gãy một cái xương nên đã đến bệnh viện.
나는 생선에서 뼈를 발라냈다.
naneun saengseoneseo ppyeoreul ballanaetda
Tôi đã gỡ xương ra khỏi con cá.
Phân tích ký tự
뼈
ppyeo
bone
Kết hợp từ
Tạo bởi AI