1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…생각하고 말하고 행동하는 능력을 가진 존재. 인간.saramPhát âmPhát âm AIVí dụ좋은 사람이 되어라.Become a good person.Từ đồng nghĩa인간인물Tạo bởi AI