1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…실제로 있었던 일이나 현재 있는 일.sasilPhát âmPhát âm AIVí dụ그것은 사실이다.That is a fact.Phân tích ký tự事사matter, affair實실real, actualTừ đồng nghĩa진실실상Tạo bởi AI
2trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…실제로. 또는 솔직히 말하자면.sasilPhát âmPhát âm AIVí dụ사실 나는 몰랐다.Actually, I didn't know.Tạo bởi AI