1
danh từ[C]
Một bức ảnh; hình ảnh được chụp bằng máy ảnh.
sajin
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from 寫眞, literally “depict the real/true image.”
Ví dụ
사진을 찍었어요.
sajineul jjigeosseoyo
Tôi đã chụp một bức ảnh.
그 사진은 정말 예뻐요.
geu sajineun jeongmal yeppeoyo
Bức ảnh đó thật sự rất đẹp.
Phân tích ký tự
사
sa
to copy, depict, or reproduce; from 寫
진
jin
true, real; from 眞
Kết hợp từ
Tạo bởi AI