1
danh từ[C]
Một cửa hàng hoặc tiệm; nơi bán hàng hóa.
sangjeom
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 商店, meaning “commercial shop” or “store.”
Ví dụ
이 상점은 아침 일찍 문을 엽니다.
i sangjeomeun achim iljjik muneul yeomnida
Cửa hàng này mở cửa rất sớm vào buổi sáng.
상점에서 빵과 우유를 샀어요.
sangjeomeseo ppanggwa uyureul sasseoyo
Tôi đã mua bánh mì và sữa ở cửa hàng.
그 거리는 작은 상점들로 가득하다.
geu georineun jageun sangjeomdeullo gadeukada
Con phố đầy những cửa hàng nhỏ.
Phân tích ký tự
상
sang
commerce; trade
점
jeom
shop; store
Kết hợp từ
작은 상점
상점을 열다
상점을 운영하다
상점에 가다
상점 주인
Tạo bởi AI