1
danh từ[C, U]
Một điểm, một số điểm hoặc hồ sơ học tập cho thấy ai đó đã làm tốt đến mức nào ở trường hoặc trong một kỳ thi.
seongjeok
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 成績, meaning ‘achievement; result; record.’
Ví dụ
이번 시험에서 성적이 올랐다.
ibeon siheomeseo seongjeogi ollatda
Điểm của tôi đã cải thiện trong kỳ thi này.
성적이 좋으면 장학금을 받을 수 있다.
seongjeogi joeumyeon janghakgeumeul badeul su itda
Nếu điểm của bạn tốt, bạn có thể nhận được học bổng.
Phân tích ký tự
成
seong
to accomplish; to become
績
jeok
achievement; result; record
Kết hợp từ
Tạo bởi AI