1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)
어떤 일을 할 수 있거나 어떤 일이 일어날 가능성이나 능력.
su
Phát âm
Ví dụ
그는 수영할 수 있다.
He can swim.
Tạo bởi AI
Đang tải...
su
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)
어떤 일을 할 수 있거나 어떤 일이 일어날 가능성이나 능력.
su
Phát âm
Ví dụ
그는 수영할 수 있다.
He can swim.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)
셀 수 있는 수량을 나타내는 단위 또는 숫자.
su
Phát âm
Ví dụ
큰 수를 계산하다.
To calculate a large number.
Phân tích ký tự
數
수
number, count
Tạo bởi AI