1
danh từ[C]
một giá trị số; một con số hoặc lượng được biểu thị bằng số
suchi
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 數値, literally “number value.”
Ví dụ
수치가 너무 높습니다.
suchiga neomu nopseumnida
Giá trị quá cao.
정확한 수치를 입력하세요.
jeonghwakan suchireul imnyeokaseyo
Vui lòng nhập giá trị số chính xác.
연구 결과는 수치로 제시되었다.
yeongu gyeolgwaneun suchiro jesidoeeotda
Kết quả nghiên cứu đã được trình bày dưới dạng số liệu.
Phân tích ký tự
數
su
number; count
値
chi
value; worth
Kết hợp từ
Tạo bởi AI