1
danh từ[C]
Nơi ở tạm thời, nhất là khi đi du lịch; chỗ ở hoặc nơi lưu trú.
suksso
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from 宿所, literally “lodging place” or “place to stay.”
Ví dụ
숙소를 예약했어요.
sukssoreul yeyakhaesseoyo
Tôi đã đặt chỗ ở.
여행 중에는 깨끗한 숙소가 중요해요.
yeohaeng jungeneun kkaekkeutan sukssoga jungyohaeyo
Khi đi du lịch, chỗ ở sạch sẽ rất quan trọng.
숙소에 짐을 두고 나왔어요.
sukssoe jimeul dugo nawasseoyo
Tôi để hành lý ở chỗ ở rồi đi ra ngoài.
Phân tích ký tự
宿
suk
to lodge; to stay overnight
所
so
place; location
Kết hợp từ
숙소를 예약하다
숙소를 정하다
숙소에 묵다
숙소를 찾다
숙소로 돌아가다
Tạo bởi AI