1
động từ[I]
Nghỉ ngơi; ngừng làm việc hoặc hoạt động trong một thời gian.
swida
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
오늘은 집에서 쉬다.
oneureun jibeseo swida
Hôm nay tôi nghỉ ngơi ở nhà.
잠깐 쉬고 다시 일합시다.
jamkkan swigo dasi ilhapsida
Hãy nghỉ một lát rồi làm việc tiếp nhé.
Phân tích ký tự
쉬
swi
native Korean syllable forming the verb stem meaning 'rest' or 'breathe'
다
da
dictionary-ending syllable for Korean verbs and adjectives
Kết hợp từ
Tạo bởi AI