1
danh từ[C]
Một giờ trong ngày; dùng sau số để nghĩa là “giờ đúng”.
si
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 時, meaning “time” or “hour.”
Ví dụ
지금 세 시예요.
jigeum se siyeyo
Bây giờ là ba giờ.
회의는 두 시에 시작해요.
hoeineun du sie sijakaeyo
Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.
Phân tích ký tự
시
si
Korean syllable representing 時, “time; hour”
Kết hợp từ
Tạo bởi AI