1
tính từKorean descriptive verb/adjective
Có vị chua hoặc chát, như giấm, chanh hoặc trái cây chưa chín.
sida
Phát âm
Ví dụ
레몬은 너무 시다.
remoneun neomu sida
Chanh rất chua.
식초는 시다.
sikchoneun sida
Giấm chua.
덜 익은 자두는 시다.
deol igeun jaduneun sida
Mận chưa chín thì chua.
Phân tích ký tự
시
si
Hangul syllable si; the lexical stem syllable in 시다
다
da
dictionary-form ending used with Korean predicates
Kết hợp từ
Tạo bởi AI