1
động từ[T]
Mang vào chân những thứ như giày, tất, dép.
sinda
Phát âm
Ví dụ
나는 운동화를 신는다.
naneun undonghwareul sinneunda
Tôi mang giày thể thao.
집 안에서는 슬리퍼를 신으세요.
jib aneseoneun seullipeoreul sineuseyo
Xin hãy mang dép trong nhà.
새 구두를 신어 보니 발이 아팠다.
sae gudureul sineo boni bari apatda
Khi tôi thử đôi giày mới, chân tôi bị đau.
Phân tích ký tự
신
sin
wear on the feet; put on footwear
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
신발을 신다
구두를 신다
운동화를 신다
양말을 신다
슬리퍼를 신다
Tạo bởi AI