1
danh từ[U]
thất vọng; cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng khi một điều gì đó không đáp ứng được hy vọng hay kỳ vọng của mình
silmang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 失望, literally “loss of hope.”
Ví dụ
그 소식을 듣고 큰 실망을 느꼈다.
geu sosigeul deutgo keun silmangeul neukkyeotda
Tôi cảm thấy rất thất vọng sau khi nghe tin đó.
그는 결과에 실망했다.
geuneun gyeolgwae silmanghaetda
Anh ấy thất vọng về kết quả.
팬들은 그의 결정에 실망을 감추지 못했다.
paendeureun geuui gyeoljeonge silmangeul gamchuji motaetda
Người hâm mộ không thể che giấu sự thất vọng của họ trước quyết định của anh ấy.
Phân tích ký tự
실
sil
loss; to lose; to fail
망
mang
hope; expectation; to look toward
Kết hợp từ
실망이 크다
실망을 느끼다
실망을 감추다
실망시키다
실망하다
Tạo bởi AI