1
động từ[T]
Đặt từ, chữ cái hoặc ký hiệu lên giấy hay một bề mặt khác.
sseuda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
저는 매일 일기를 쓴다.
jeoneun maeil ilgireul sseunda
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
이름을 여기에 써 주세요.
ireumeul yeogie sseo juseyo
Xin hãy viết tên của bạn ở đây.
Phân tích ký tự
쓰
sseu
Korean syllable of the verb stem; no independent lexical meaning
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI