1
trạng từDùng để chỉ điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.
ama
Phát âm
Ví dụ
아마 내일 비가 올 거예요.
ama naeil biga ol geoyeyo
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
그는 아마 집에 있을 거야.
geuneun ama jibe isseul geoya
Anh ấy có lẽ đang ở nhà.
Phân tích ký tự
아
a
syllable in the adverb 아마
마
ma
syllable in the adverb 아마
Kết hợp từ
Tạo bởi AI