1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…나이가 어린 사람. 또는 어린아이.aiPhát âmPhát âm AIVí dụ아이가 웃는다.The child laughs.Từ đồng nghĩa어린이아동꼬마Tạo bởi AI