1
danh từ[U]
Phần bên trong, nội thất hoặc phần trong của một vật; một khoảng không gian nằm trong ranh giới.
an
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean.
Ví dụ
상자 안에 고양이가 있다.
sang-ja a-ne go-yang-i-ga it-da
Có một con mèo ở trong hộp.
집 안이 따뜻하다.
jip a-ni tta-tteu-ta-da
Bên trong ngôi nhà ấm áp.
Phân tích ký tự
안
an
Hangul syllable read an; here meaning inside or interior
Kết hợp từ
Tạo bởi AI