1
danh từ[U]
sương mù; khối các giọt nước li ti lơ lửng gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn.
angae
Phát âm
Ví dụ
아침에 안개가 짙게 끼었다.
achime angaega jitge kkieotda
Sáng sớm, sương mù dày đặc bao phủ.
산 위로 안개가 천천히 걷혔다.
san wiro angaega cheoncheonhi geochyeotda
Sương mù từ từ tan trên ngọn núi.
짙은 안개 때문에 운전하기 어려웠다.
jiteun angae ttaemune unjeonhagi eoryeowotda
Rất khó lái xe vì sương mù dày đặc.
Phân tích ký tự
안
an
Hangul syllable an; part of the native Korean word 안개
개
gae
Hangul syllable gae; part of the native Korean word 안개
Kết hợp từ
Tạo bởi AI