1
danh từ[U]
phần bên trong hay phần nội bộ của một vật; phần bên trong.
anjjok
Phát âm
Từ nguyên
A native Korean compound of 안, meaning “inside,” and 쪽, meaning “side” or “direction.”
Ví dụ
가방 안쪽에 주머니가 있어요.
gabang anjjoge jumeoniga isseoyo
Có một cái túi ở bên trong chiếc túi xách.
문 안쪽에서 기다려 주세요.
mun anjjogeseo gidaryeo juseyo
Vui lòng đợi ở bên trong cánh cửa.
Phân tích ký tự
안
an
inside; within
쪽
jjok
side; direction; part
Kết hợp từ
Tạo bởi AI