1
động từ[I]
ngồi; chuyển sang hoặc ở tư thế ngồi
antda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
그는 의자에 앉았어요.
geuneun uijae anjasseoyo
Anh ấy đã ngồi trên ghế.
잠깐 여기 앉아도 될까요?
jamkkan yeogi anjado doelkkayo
Tôi ngồi ở đây một lát được không?
Phân tích ký tự
앉
anj
sit; seated posture
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI