1
động từTừ dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái do từ đứng trước biểu thị.
anta
Phát âm
Ví dụ
먹지 않다.
Không ăn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
anta
không
1
động từTừ dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái do từ đứng trước biểu thị.
anta
Phát âm
Ví dụ
먹지 않다.
Không ăn.
Tạo bởi AI