1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 사실이나 정보를 인지하거나 이해하다.aldaPhát âmPhát âm AIVí dụ그 사실을 알다.To know that fact.Từ đồng nghĩa이해하다파악하다Tạo bởi AI