1
danh từ[U]
sự yêu mến, tình yêu hoặc sự gắn bó ấm áp đối với một người, con vật, sự vật hoặc hoạt động.
aejeong
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 愛情, literally “love” + “feeling, emotion.”
Ví dụ
그는 아이들에게 깊은 애정을 보였다.
geuneun aideurege gipeun aejeongeul boyeotda
Anh ấy đã thể hiện tình cảm sâu sắc với các em nhỏ.
나는 이 오래된 책에 특별한 애정을 가지고 있다.
naneun i oraedoen chaege teukbyeolhan aejeongeul gajigo itda
Tôi có một tình cảm đặc biệt với cuốn sách cũ này.
부모의 애정은 아이의 성장에 큰 영향을 준다.
bumoui aejeongeun aiui seongjange keun yeonghyangeul junda
Tình yêu của cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ.
Phân tích ký tự
애
ae
love; affection
정
jeong
feeling; emotion; affection
Kết hợp từ
애정을 느끼다
애정을 가지다
애정을 쏟다
애정을 표현하다
깊은 애정
Tạo bởi AI