1
danh từ[C, U]
việc đến muộn; hành động hoặc तथ्य đến sau thời gian đã निर्धारित, đặc biệt là đối với phương tiện công cộng như tàu hỏa, xe buýt hoặc máy bay.
yeonchak
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 延着: 延 meaning “delay, extend” and 着 meaning “arrival, reaching.”
Ví dụ
열차가 폭설로 연착되었다.
yeolchaga pokseollo yeonchakdoeeotda
Tàu đến muộn do tuyết rơi dày.
비행기 연착으로 일정이 늦어졌다.
bihaenggi yeonchageuro iljeongi neujeojeotda
Lịch trình bị chậm lại vì máy bay đến muộn.
연착 사유를 안내 방송으로 확인하세요.
yeonchak sayureul annae bangsongeuro hwaginhaseyo
Vui lòng kiểm tra thông báo để biết lý do đến muộn.
Phân tích ký tự
연
yeon
delay; extend
착
chak
arrival; reaching
Kết hợp từ
열차 연착
비행기 연착
연착되다
연착 사유
연착 시간
Tạo bởi AI