1
động từ[T]
mở một vật đang đóng, như cửa, cửa sổ, nắp, sách hoặc đồ chứa
yeolda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
그는 조용히 문을 열었다.
geuneun joyonghi muneul yeoreotda
Anh ấy lặng lẽ mở cửa.
창문을 열어 환기하세요.
changmuneul yeoreo hwangihaseyo
Hãy mở cửa sổ để thông gió.
Phân tích ký tự
열
yeol
open
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI