1
thán từvâng; lời đáp khẳng định lịch sự, cũng dùng để cho biết là đã nghe hoặc hiểu người khác.
ye
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean polite response form.
Ví dụ
예, 알겠습니다.
ye, algetseumnida
Vâng, tôi hiểu rồi.
질문에 예라고 대답했다.
jilmune yerago daedapaetda
Anh ấy đã trả lời là vâng cho câu hỏi.
Phân tích ký tự
예
ye
Korean syllable used here as a polite affirmative response
Kết hợp từ
Tạo bởi AI