1
danh từ[U]
Sự chuẩn bị hoặc việc học trước khi đến bài học, lớp học hoặc một chủ đề.
yeseup
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 豫習, meaning “advance” + “learning/practice.”
Ví dụ
내일 수업을 위해 예습을 했다.
naeil sueobeul wihae yeseubeul haetda
Tôi đã chuẩn bị trước cho buổi học ngày mai.
예습과 복습을 꾸준히 하면 성적이 오른다.
yeseupgwa bokseubeul kkujunhi hamyeon seongjeogi oreunda
Nếu bạn thường xuyên học trước bài và ôn lại sau đó, điểm số của bạn sẽ tăng.
선생님은 예습의 중요성을 강조했다.
seonsaengnimeun yeseubui jungyoseongeul gangjohaetda
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước khi lên lớp.
Phân tích ký tự
예
ye
beforehand; in advance
습
seup
learning; practice
Kết hợp từ
예습을 하다
예습을 시키다
예습이 필요하다
예습과 복습
수업 예습
Tạo bởi AI